Phép dịch "exuberance" thành Tiếng Việt

tính chứa chan, tính cởi mở, tính dồi dào là các bản dịch hàng đầu của "exuberance" thành Tiếng Việt.

exuberance noun ngữ pháp

(uncountable) The quality of being exuberant; cheerful or vigorous enthusiasm; liveliness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chứa chan

  • tính cởi mở

    Our mother indeed finds their exuberance a little trying for her nerves.

    Mẹ chúng ta thật sự cho rằng tính cởi mở của chúng làm mệt mỏi thần kinh của bà.

  • tính dồi dào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính hoa mỹ
    • tính hồ hởi
    • tính sum sê
    • tính um tùm
    • tính đầy dẫy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exuberance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exuberance" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chứa chan · cởi mở · dồi dào · hoa mỹ · hồ hởi · sum sê · đầy dẫy
  • chứa chan · dồi dào · đầy dẫy
Thêm

Bản dịch "exuberance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch