Phép dịch "extroverted" thành Tiếng Việt
extroverted
adjective
ngữ pháp
Possessing the characteristic property of an extrovert. Outgoing, comfortable in social interactions. [..]
Bản dịch tự động của " extroverted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"extroverted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho extroverted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm