Phép dịch "external data" thành Tiếng Việt
dữ liệu ngoài là bản dịch của "external data" thành Tiếng Việt.
external data
Data that is stored outside of the application that is currently in use.
-
dữ liệu ngoài
Data that is stored outside of the application that is currently in use.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " external data " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "external data" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
miền dữ liệu ngoài
Thêm ví dụ
Thêm