Phép dịch "extensor" thành Tiếng Việt

giãn tử là bản dịch của "extensor" thành Tiếng Việt.

extensor noun ngữ pháp

(anatomy) A muscle whose contraction extends or straightens a limb or body part. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giãn tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extensor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "extensor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch