Phép dịch "exposure" thành Tiếng Việt

hướng, sự bày hàng, sự bóc trần là các bản dịch hàng đầu của "exposure" thành Tiếng Việt.

exposure noun ngữ pháp

(uncountable) The condition of being exposed, uncovered, or unprotected. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hướng

  • sự bày hàng

  • sự bóc trần

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khẳng định
    • sự phơi
    • sự phơi nắng
    • sự phơi sáng
    • sự vạch trần
    • sự đặt vào
    • hành động phơi bày
    • Phơi sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exposure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Exposure
+ Thêm

"Exposure" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Exposure trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "exposure"

Các cụm từ tương tự như "exposure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exposure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch