Phép dịch "expose to" thành Tiếng Việt

chiếu, tố giác là các bản dịch hàng đầu của "expose to" thành Tiếng Việt.

expose to
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiếu

    verb

    But I fear it will harm any normal person exposed to it.

    Nhưng tôi sợ rằng, nó gây hại đáng kể cho người bình thường bị chiếu phải.

  • tố giác

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expose to " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expose to" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expose to" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch