Phép dịch "exhibitor" thành Tiếng Việt

người trưng bày, chủ rạp chiếu bóng, người phô bày là các bản dịch hàng đầu của "exhibitor" thành Tiếng Việt.

exhibitor noun ngữ pháp

someone who exhibits something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người trưng bày

  • chủ rạp chiếu bóng

  • người phô bày

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người phô trương
    • người triển lãm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exhibitor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exhibitor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch