Phép dịch "exhibitive" thành Tiếng Việt
biểu lộ, chứng tỏ, để phô bày là các bản dịch hàng đầu của "exhibitive" thành Tiếng Việt.
exhibitive
adjective
ngữ pháp
Serving for exhibition; representative.
-
biểu lộ
Yone who exhibits that much overkill is bound to explode.
Bất kì ai biểu lộ thái quá thì phải phản bác.
-
chứng tỏ
-
để phô bày
-
để trưng bày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exhibitive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exhibitive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trung tâm Hội chợ Triển lãm Sarawak
-
trưng bày nghệ thuật
-
triển lãm
-
Triển lãm · cuộc triển lãm · cuộc trưng bày · học bổng · sự biểu lộ · sự bày tỏ · sự phô bày · sự thao diễn · sự trưng bày · triển lãm
-
biểu lộ · bày · bày tỏ · bằng chứng · phô bày · sự phô bày · sự trưng bày · tang vật · triển lãm · trưng bày · trần · tỏ ra · vật triển lãm · vật trưng bày · đưa ra · đệ trình
-
trieån laõm, tröng baøy, ñeä trình
-
Trung tâm Hội chợ Triển lãm Quốc tế Bangkok
-
Trung tâm hội chợ triển lãm Thành phố Hồ Chí Minh
Thêm ví dụ
Thêm