Phép dịch "exhibitive" thành Tiếng Việt

biểu lộ, chứng tỏ, để phô bày là các bản dịch hàng đầu của "exhibitive" thành Tiếng Việt.

exhibitive adjective ngữ pháp

Serving for exhibition; representative.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu lộ

    Yone who exhibits that much overkill is bound to explode.

    Bất kì ai biểu lộ thái quá thì phải phản bác.

  • chứng tỏ

  • để phô bày

  • để trưng bày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exhibitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exhibitive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exhibitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch