Phép dịch "exhausting" thành Tiếng Việt

làm kiệt sức, làm mệt lử, mệt lử là các bản dịch hàng đầu của "exhausting" thành Tiếng Việt.

exhausting adjective verb ngữ pháp

Apt at exhausting ; very tiring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm kiệt sức

    adjective
  • làm mệt lử

    adjective

    They can be worrisome, oppressive, and exhausting.

    Chúng có thể gây ra phiền toái, lòng nặng trĩu và làm mệt lử.

  • mệt lử

    I finally reached home at three o’clock in the morning, frozen and exhausted.

    Cuối cùng tôi về đến nhà lúc ba giờ sáng, người lạnh cóng và mệt lử.

  • mửa mật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exhausting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exhausting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exhausting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch