Phép dịch "exchange student" thành Tiếng Việt
exchange student
noun
ngữ pháp
a student who is participating in a student exchange scheme.
Bản dịch tự động của " exchange student " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"exchange student" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho exchange student trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm