Phép dịch "excessive" thành Tiếng Việt
quá mức, quá đáng, quá là các bản dịch hàng đầu của "excessive" thành Tiếng Việt.
excessive
adjective
ngữ pháp
Exceeding the usual bounds of something; extravagant; immoderate. [..]
-
quá mức
adjectiveYet, even such a prayer should not be of excessive length.
Nhưng ngay cả lời cầu nguyện đó không nên dài quá mức.
-
quá đáng
Would it be excessive of me to ask you to save my life twice in a week?
Ta có quá đáng không khi nhờ ngươi cứu mạng ta 2 lần một tuần không?
-
quá
adjectiveHepatitis may result from excessive alcohol consumption or exposure to toxins.
Viêm gan có thể là do uống rượu quá độ hay do tiếp xúc với độc tố.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dư thừa
- quá thể
- thừa
- cuồng nhiệt
- quá lời
- quá quắt
- quá độ
- thái quá
- thừa thãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excessive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excessive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ti toe
-
giữ kẽ
-
già tay
-
nhẹ tênh
-
Công suất dư · Thừa năng lực · công suất thừa · thừa công suất
-
dẫn điện thừa
-
điện tử thừa
-
hơn
Thêm ví dụ
Thêm