Phép dịch "evidently" thành Tiếng Việt

hiển nhiên, một cách rõ ràng, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "evidently" thành Tiếng Việt.

evidently adverb ngữ pháp

In an evident manner; obviously. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiển nhiên

    adverb

    Early warning signals are evident in many aspects of our lives.

    Những dấu hiệu báo trước đều rất hiển nhiên trong nhiều khía cạnh của cuộc sống chúng ta.

  • một cách rõ ràng

  • rõ ràng

    adverb

    We have no direct evidence that he even possesses nuclear material.

    Ta không có chứng cứ rõ ràng về việc hắn có được nguyên liệu hạt nhân.

  • rõ ràng là

    It is evident, therefore, that many are not leading a fully satisfying life.

    Vì vậy, rõ ràng là nhiều người không có một đời sống thỏa nguyện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evidently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evidently" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "evidently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch