Phép dịch "evict" thành Tiếng Việt

đuổi, lấy lại, thoát khỏi, đuổi đi là các bản dịch hàng đầu của "evict" thành Tiếng Việt.

evict verb ngữ pháp

(transitive) To expel (one or more people) from their property; to force (one or more people) to move out. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đuổi

    I'm curious what you told the sheriff to get us evicted.

    Cháu tò mò chú nói gì với cảnh sát trưởng để đuổi bọn cháu ra khỏi nhà.

  • lấy lại

  • thoát khỏi, đuổi đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evict" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị đuổi · sự lấy lại · sự đuổi
  • bị đuổi · sự lấy lại · sự đuổi
Thêm

Bản dịch "evict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch