Phép dịch "everywhere" thành Tiếng Việt

khắp nơi, đâu, bàn dân thiên hạ là các bản dịch hàng đầu của "everywhere" thành Tiếng Việt.

everywhere adverb ngữ pháp

(colloquial) In or to a few or more locations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khắp nơi

    adverb

    They were everywhere—in the ovens, the baking pans, in people’s beds—everywhere.

    Chúng nhảy đi khắp nơi—trong bếp, trong nồi hấp bánh, trên giường ngủ—chỗ nào cũng tới cả.

  • đâu

    adverb

    She was busy looking everywhere in the stores for Jim 's present .

    Nàng mải miết tìm đâu đó trong các cửa hàng để mua món quà cho Jim .

  • bàn dân thiên hạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gần xa
    • khắp chốn
    • khắp mọi nơi
    • nơi nơi
    • thập phương
    • đâu đâu
    • đó đây
    • ở khắp nơi
    • ở mọi nơi
    • mọi nơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " everywhere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "everywhere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch