Phép dịch "everyday" thành Tiếng Việt
hàng ngày, phổ biến, thường là các bản dịch hàng đầu của "everyday" thành Tiếng Việt.
everyday
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
Common misspelling of every day. [..]
-
hàng ngày
adverbFrom now on, we will meet everyday, what so interesting?
Từ bây giờ, chúng ta sẽ gặp hàng ngày, thú vị quá nhỉ?
-
phổ biến
adjectivecommonplace, ordinary
when photography and printmaking became everyday materials,
khi ảnh chụp và tranh in trở nên phổ biến,
-
thường
adjectiveMy mom, who was the everyday American, was a hero.
Mẹ cháu, vốn chỉ là một người Mỹ bình thường, là một người hùng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quen thuộc
- sáo
- bình nhật
- dùng hằng ngày
- hằng ngày
- thông thường
- thường ngày
- thường nhật
- tầm thường
- xảy ra hằng ngày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " everyday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "everyday" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đời sống cá nhân
-
nhật dụng
-
phát hiện sai
-
sông có khúc người có lúc
-
sắp xếp
-
nhật dụng
Thêm ví dụ
Thêm