Phép dịch "every time" thành Tiếng Việt
lần nào cũng là bản dịch của "every time" thành Tiếng Việt.
every time
adverb
At each occasion that. [..]
-
lần nào cũng
Every time the phone rings every time, I still think it's her.
Mội khi điện thoại reo lần nào cũng thế, tôi vẫn nghĩ là nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " every time " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm