Phép dịch "eulogist" thành Tiếng Việt
người ca tụng, người khen ngợi, người tán dương là các bản dịch hàng đầu của "eulogist" thành Tiếng Việt.
eulogist
noun
ngữ pháp
A speaker who delivers a funeral oration (eulogy) for a deceased person. [..]
-
người ca tụng
-
người khen ngợi
-
người tán dương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eulogist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eulogist" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
để ca tụng · để khen ngợi · để tán dương
-
để ca tụng · để khen ngợi · để tán dương
-
để ca tụng · để khen ngợi · để tán dương
Thêm ví dụ
Thêm