Phép dịch "etiolation" thành Tiếng Việt
làm xanh xao, sự làm nhợt nhạt, sự làm úa vàng là các bản dịch hàng đầu của "etiolation" thành Tiếng Việt.
etiolation
noun
ngữ pháp
(botany) Growth process of plants grown in the absence of light, characterized by long, weak stems, fewer leaves and chlorosis. [..]
-
làm xanh xao
-
sự làm nhợt nhạt
-
sự làm úa vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etiolation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "etiolation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm nhợt nhạt · làm xanh xao · làm úa vàng
Thêm ví dụ
Thêm