Phép dịch "ethnically" thành Tiếng Việt
về mặt dân tộc là bản dịch của "ethnically" thành Tiếng Việt.
ethnically
adverb
ngữ pháp
Of, pertaining to ethnicity or ethnics. [..]
-
về mặt dân tộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ethnically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ethnically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dị tộc
-
chủng tộc · dân tộc · một sắc tộc · sắc tộc · sắc tộc dân tộc · 民族
-
Thanh trừng sắc tộc
-
hương dân tộc
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
thuộc dân tộc · thuộc tộc người · vô thần
-
dân tộc · sắc tộc · tộc · 民族
-
từ miệt thị dân tộc
Thêm ví dụ
Thêm