Phép dịch "escapee" thành Tiếng Việt
người trốn thoát là bản dịch của "escapee" thành Tiếng Việt.
escapee
noun
ngữ pháp
Someone who has become free through escaping imprisonment. [..]
-
người trốn thoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escapee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm