Phép dịch "escape from" thành Tiếng Việt
escape from
verb
get rid of; "I couldn't shake the car that was following me"
Bản dịch tự động của " escape from " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"escape from" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho escape from trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "escape from" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trốn khỏi
Thêm ví dụ
Thêm