Phép dịch "erupt" thành Tiếng Việt
phun, mọc, nhú lên là các bản dịch hàng đầu của "erupt" thành Tiếng Việt.
erupt
verb
ngữ pháp
(figuratively) to spontaneously release pressure or tension [..]
-
phun
verbWe have found weird eruptions on many planets and moons.
Chúng ta đã thấy vài vụ phun trào lạ lùng trên nhiều hành tinh và mặt trăng.
-
mọc
verb -
nhú lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nổ ra
- phun ra
- đột phát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erupt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "erupt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
eruptional · nổ ra · phun trào
-
mụn · phun trào · sự mọc · sự nhú lên · sự nổ ra · sự phun · sự phun núi lửa · sự phát ban · sự phọt ra
-
tính chất nổ bùng · xu hướng nổ bùng · xu hướng phun trào
-
tính chất nổ bùng · xu hướng nổ bùng · xu hướng phun trào
-
Phun trào CO2
Thêm ví dụ
Thêm