Phép dịch "ergot" thành Tiếng Việt
cựa, hạt cựa là các bản dịch hàng đầu của "ergot" thành Tiếng Việt.
ergot
noun
ngữ pháp
Any fungus in the genus Claviceps which are parasitic on grasses. [..]
-
cựa
Mold could be responsible for ergot poisoning, which could explain the contractures.
Mốc có thể gây ra ngộ độc nấm cựa gà, giải thích sự co cứng.
-
hạt cựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ergot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ergot"
Các cụm từ tương tự như "ergot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ergot · sự nhiễm độc Ecgôtin
Thêm ví dụ
Thêm