Phép dịch "equivalent" thành Tiếng Việt
tương đương, đương lượng, từ tương đương là các bản dịch hàng đầu của "equivalent" thành Tiếng Việt.
equivalent
adjective
verb
noun
ngữ pháp
similar or identical in value, meaning or effect; virtually equal [..]
-
tương đương
adjective nounSo what is the transformational equivalent like that in medicine?
Vậy sự thay đổi tương đương trong y học thì như thế nào?
-
đương lượng
-
từ tương đương
-
vật tương đương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equivalent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equivalent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từ đồng nghĩa
-
Quy mô tương đương
-
Đương lượng
-
Đơn vị hành chính tương đương quận tại Hoa Kỳ
-
mạch tương đương
-
điện trở tương đương
-
điện áp tương đương
-
Tính riêng tư tương đương nối dây
Thêm ví dụ
Thêm