Phép dịch "ephemerous" thành Tiếng Việt

chóng tàn, phù du, sớm chết là các bản dịch hàng đầu của "ephemerous" thành Tiếng Việt.

ephemerous adjective ngữ pháp

ephemeral

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chóng tàn

    Perhaps only music, because it's ephemeral.

    Có lẽ chỉ mình âm nhạc, vì nó chóng nở chóng tàn.

  • phù du

    and she's interested in ephemerality and transience.

    và chủ đề yêu thích cua cô là sự phù du và thoáng chốc.

  • sớm chết

  • sớm nở tối tàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ephemerous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ephemerous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chóng tàn · sự sớm chết · tính phù du
  • chóng tàn · không bền · không lâu · phù du · sớm chết · sớm nở tối tàn
  • chóng tàn · không bền · không lâu · phù du · sớm chết · sớm nở tối tàn
  • chóng tàn · không bền · không lâu · phù du · sớm chết · sớm nở tối tàn
Thêm

Bản dịch "ephemerous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch