Phép dịch "eon" thành Tiếng Việt

niên kỷ, sự vĩnh viễn, thời đại là các bản dịch hàng đầu của "eon" thành Tiếng Việt.

eon noun ngữ pháp

(US) Eternity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • niên kỷ

  • sự vĩnh viễn

  • thời đại

    noun
  • liên đại địa chất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eon
+ Thêm

"Eon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

EON abbreviation

ΕΟΝ, the Greek National Organisation of Youth similar to the Hitler Youth, it was formed before WWII and disbanded in 1941.

+ Thêm

"EON" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho EON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "eon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch