Phép dịch "entree" thành Tiếng Việt
đi vào là bản dịch của "entree" thành Tiếng Việt.
entree
noun
ngữ pháp
An alternative spelling of entrée. [..]
-
đi vào
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entree " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm