Phép dịch "entrant" thành Tiếng Việt
người mới vào, người vào, người đăng tên là các bản dịch hàng đầu của "entrant" thành Tiếng Việt.
entrant
noun
ngữ pháp
participant [..]
-
người mới vào
New entrants also enjoy a special Bible-reading program.
Những người mới vào nhà Bê-tên cũng có một chương trình đặc biệt để đọc Kinh Thánh.
-
người vào
-
người đăng tên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entrant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
góc lõm
Thêm ví dụ
Thêm