Phép dịch "entitle" thành Tiếng Việt

cho phép, được phép là các bản dịch hàng đầu của "entitle" thành Tiếng Việt.

entitle verb ngữ pháp

To give a title to; to dignify by an honorary designation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho phép

    Let me be clear, you are entitled to nothing.

    Cho phép tôi nói rõ, các bạn không được quyền gì cả.

  • được phép

    Who is entitled to enjoy it?

    Ai được phép tận hưởng nó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entitle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entitle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ñöôïc quyeàn höôûng trôï caáp trôû laïi
  • bố đời · cho mình là rốn vũ trụ · cho pheùp · được phép · được phép, được quyền · ảo tưởng sức mạnh · ảo tưởng về bản thân
  • quyền
  • Nguyên tắc được quyền
  • töï ñoäng coù quyeàn ñöôïc höôûng
  • bố đời · cho mình là rốn vũ trụ · cho pheùp · được phép · được phép, được quyền · ảo tưởng sức mạnh · ảo tưởng về bản thân
  • bố đời · cho mình là rốn vũ trụ · cho pheùp · được phép · được phép, được quyền · ảo tưởng sức mạnh · ảo tưởng về bản thân
  • quyền
Thêm

Bản dịch "entitle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch