Phép dịch "enigma" thành Tiếng Việt

điều bí ẩn, người khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "enigma" thành Tiếng Việt.

enigma noun ngữ pháp

Something or someone puzzling, mysterious or inexplicable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều bí ẩn

    Death does not need to be an enigma.

    Sự chết không còn là điều bí ẩn.

  • người khó hiểu

    Like you, Mr. Snart, I am an enigma.

    Giống anh, Snart, tôi là một người khó hiểu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enigma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Enigma proper

A German device used during World War II to encode strategic messages [..]

+ Thêm

"Enigma" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Enigma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "enigma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch