Phép dịch "engird" thành Tiếng Việt

bao quanh, đóng đai là các bản dịch hàng đầu của "engird" thành Tiếng Việt.

engird verb ngữ pháp

to ingirt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao quanh

    verb
  • đóng đai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " engird " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "engird" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch