Phép dịch "endoskeleton" thành Tiếng Việt

bộ xương trong là bản dịch của "endoskeleton" thành Tiếng Việt.

endoskeleton noun ngữ pháp

(anatomy) The internal skeleton of an animal, which in vertebrates is comprised of bone and cartilage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ xương trong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endoskeleton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endoskeleton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch