Phép dịch "enabling" thành Tiếng Việt

cho phép, khai thông mạch, khả dụng là các bản dịch hàng đầu của "enabling" thành Tiếng Việt.

enabling noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of enable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho phép

    They enable their teachers to make innovations in pedagogy.

    Họ cho phép giáo viên tạo những cải tiến trong sư phạm.

  • khai thông mạch

  • khả dụng

    Now of course, the enabling technologies are based on the Internet,

    Giờ đây, tất nhiên, kĩ thuật khả dụng được dựa trên Internet,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enabling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enabling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "enabling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch