Phép dịch "en route" thành Tiếng Việt

trên đường, đang trên đường đi là các bản dịch hàng đầu của "en route" thành Tiếng Việt.

en route adjective adverb ngữ pháp

On the way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trên đường

    Pilots, you'll be briefed by your squadron leaders en route.

    Các phi công sẽ được trưởng đội bay thông báo chiến thuật trên đường.

  • đang trên đường đi

    adverb

    Roger, I'm en route.

    Roger, tôi đang trên đường đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " en route " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "en route" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch