Phép dịch "employee" thành Tiếng Việt
nhân viên, người làm công, công nhân viên là các bản dịch hàng đầu của "employee" thành Tiếng Việt.
employee
noun
ngữ pháp
An individual who provides labor to a company or another person. [..]
-
nhân viên
nounindividual who provides labor to a company or another person [..]
Tom is the best employee we've ever had.
Tom là nhân viên tốt nhất mà chúng ta chưa từng có.
-
người làm công
nounBy this point, I was definitely not going to be an employee.
Nhờ điểm này, tôi rõ ràng không phải trở thành 1 người làm công.
-
công nhân viên
nounHow many employees might benefit and want to take advantage of the plan ?
Có bao nhiêu công nhân viên hưởng lợi và muốn nhận lợi ích của kế hoạch ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người lao động
- công nhân
- người làm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " employee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "employee" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
heä thoáng höu trí cuûa caùc nhaân vieân thuoäc chính phuû lieân bang
-
nhân viên
Thêm ví dụ
Thêm