Phép dịch "employed" thành Tiếng Việt
có việc làm là bản dịch của "employed" thành Tiếng Việt.
employed
adjective
verb
ngữ pháp
in a job; working [..]
-
có việc làm
You will see no trickery, for no trickery is employed.
Bạn sẽ không thấy trò lừa nào cả. Vì không lừa là không có việc làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " employed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "employed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm tư
-
công việc · dùng · dĩ · dụng · sử dụng · sự dùng · thuê · tuyển dụng · tận dụng · việc làm
-
áp dụng
-
công việc · dùng · dĩ · dụng · sử dụng · sự dùng · thuê · tuyển dụng · tận dụng · việc làm
-
công việc · dùng · dĩ · dụng · sử dụng · sự dùng · thuê · tuyển dụng · tận dụng · việc làm
Thêm ví dụ
Thêm