Phép dịch "empirical" thành Tiếng Việt
thực nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa, theo kinh nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "empirical" thành Tiếng Việt.
empirical
adjective
ngữ pháp
Pertaining to or based on experience. [..]
-
thực nghiệm
adjective verb nounTheory and empirical evidence Have already taught us.
Lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm đã dạy chúng ta.
-
kinh nghiệm chủ nghĩa
-
theo kinh nghiệm
-
theo lối kinh nghiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " empirical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "empirical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lang băm · theo kinh nghiệm · theo lối kinh nghiệm · thực nghiệm
-
Đệ nhất đế chế
-
Phnom Penh Empire
-
Vương triều Quý Sương
-
Đế quốc Nhật Bản
-
Đế quốc Bồ Đào Nha
-
Đế quốc Ottoman
-
Vijayanagara
Thêm ví dụ
Thêm