Phép dịch "empirical" thành Tiếng Việt

thực nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa, theo kinh nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "empirical" thành Tiếng Việt.

empirical adjective ngữ pháp

Pertaining to or based on experience. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thực nghiệm

    adjective verb noun

    Theory and empirical evidence Have already taught us.

    Lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm đã dạy chúng ta.

  • kinh nghiệm chủ nghĩa

  • theo kinh nghiệm

  • theo lối kinh nghiệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " empirical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "empirical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "empirical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch