Phép dịch "emphatically" thành Tiếng Việt
dứt khoát, mạnh mẽ, một cách dứt khoát là các bản dịch hàng đầu của "emphatically" thành Tiếng Việt.
emphatically
adverb
ngữ pháp
In an emphatic manner. [..]
-
dứt khoát
This he very emphatically refused to do, and he was sentenced to indefinite forced labor in Germany.
Anh đã dứt khoát từ chối, và bị kết án khổ sai chung thân ở Đức.
-
mạnh mẽ
Notice Peter’s emphatic but impulsive reaction.
Hãy lưu ý phản ứng mạnh mẽ nhưng hấp tấp của Phi-e-rơ.
-
một cách dứt khoát
To each question Paul answered emphatically: “Never may that happen!”
Phao-lô trả lời một cách dứt khoát cho mỗi câu hỏi: “Chẳng hề như vậy!”
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhấn mạnh
- rõ ràng là
- thật sự là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emphatically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm