Phép dịch "embryotomy" thành Tiếng Việt

thủ thuật cắt thai là bản dịch của "embryotomy" thành Tiếng Việt.

embryotomy noun ngữ pháp

The act of cutting a foetus into pieces within the womb, so that it can be removed.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủ thuật cắt thai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embryotomy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embryotomy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch