Phép dịch "electronic spreadsheet" thành Tiếng Việt
bảng tính điện tử là bản dịch của "electronic spreadsheet" thành Tiếng Việt.
electronic spreadsheet
-
bảng tính điện tử
nounHow many of you have used an electronic spreadsheet, like Microsoft Excel?
Các bạn ở đây đã ai từng sử dụng bảng tính điện tử, như là Microsoft Excel?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electronic spreadsheet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm