Phép dịch "electron orbit" thành Tiếng Việt

quỹ đạo điện tử là bản dịch của "electron orbit" thành Tiếng Việt.

electron orbit noun

The path of an electron around the nucleus of an atom. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quỹ đạo điện tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electron orbit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "electron orbit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "electron orbit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch