Phép dịch "electrometry" thành Tiếng Việt

phép đo tính điện là bản dịch của "electrometry" thành Tiếng Việt.

electrometry noun ngữ pháp

the art or process of taking electrical measurements

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép đo tính điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electrometry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "electrometry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch