Phép dịch "electrician" thành Tiếng Việt

thợ điện, thợ lắp điện, Thợ sửa điện là các bản dịch hàng đầu của "electrician" thành Tiếng Việt.

electrician noun ngữ pháp

A tradesman who installs, repairs and maintains electrical wiring and equipment [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ điện

    noun

    tradesman who works with electrical equipment

    But I think he looks more like our local electrician.

    Nhưng tôi nghĩ ảnh trông giống anh thợ điện gần nhà hơn.

  • thợ lắp điện

    noun
  • Thợ sửa điện

    tradesperson specializing in electrical wiring of buildings, stationary machines and related equipment

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electrician " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Electrician
+ Thêm

"Electrician" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Electrician trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "electrician"

Thêm

Bản dịch "electrician" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch