Phép dịch "elderly" thành Tiếng Việt

cao niên, cụ già, già cả là các bản dịch hàng đầu của "elderly" thành Tiếng Việt.

elderly noun adjective ngữ pháp

old; having lived for relatively many years [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao niên

    adjective

    How, then, can elderly ones keep their joy?

    Vậy làm thế nào những anh chị cao niên có thể giữ được niềm vui?

  • cụ già

    Nothing pays like hipsters, minors and the elderly.

    Không ai trả tiền như bọn mê jazz, trẻ thành niên và các cụ già.

  • già cả

    I would invite each of you to be mindful of your grandparents and the elderly.

    Tôi xin mời mỗi em hãy quan tâm đến ông bà của mình và những người già cả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người cao tuổi
    • người già
    • sắp già
    • cao tuổi
    • có tuổi
    • già
    • lớn tuổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elderly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elderly
+ Thêm

"Elderly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Elderly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "elderly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elderly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch