Phép dịch "elaborative" thành Tiếng Việt
dựng lên, làm công phu, sửa soạn công phu là các bản dịch hàng đầu của "elaborative" thành Tiếng Việt.
elaborative
adjective
ngữ pháp
Serving to elaborate. [..]
-
dựng lên
-
làm công phu
-
sửa soạn công phu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thảo kỹ lưỡng
- thảo tỉ mỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elaborative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elaborative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự công phu · sự kỹ lưỡng · sự tinh vi · sự trau chuốt · sự tỉ mỉ
-
đại công phu
-
sự chế tạo · sự dựng lên · sự làm công phu · sự sản ra · sự thảo kỹ lưỡng · sự thảo tỉ mỉ
-
công phu · kỹ lưỡng · một cách tỉ mỉ · tinh vi · trau chuốt · tỉ mỉ
-
cho thêm chi tiết · chế tạo ra · công phu · dựng lên · kỹ lưỡng · làm công phu · nói thêm · phức tạp · sản ra · sửa soạn công phu · thảo kỹ lưỡng · thảo tỉ mỉ · tinh vi · trau chuốt · trở thành tinh vi · trở thành tỉ mỉ · tỉ mỉ · xây dựng
-
cho thêm chi tiết · chế tạo ra · công phu · dựng lên · kỹ lưỡng · làm công phu · nói thêm · phức tạp · sản ra · sửa soạn công phu · thảo kỹ lưỡng · thảo tỉ mỉ · tinh vi · trau chuốt · trở thành tinh vi · trở thành tỉ mỉ · tỉ mỉ · xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm