Phép dịch "editorship" thành Tiếng Việt
chức chủ bút, nhiệm vụ chủ bút là các bản dịch hàng đầu của "editorship" thành Tiếng Việt.
editorship
noun
ngữ pháp
The position or job of being an editor. [..]
-
chức chủ bút
-
nhiệm vụ chủ bút
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " editorship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm