Phép dịch "ecosystem" thành Tiếng Việt
hệ sinh thái, Hệ sinh thái là các bản dịch hàng đầu của "ecosystem" thành Tiếng Việt.
ecosystem
noun
ngữ pháp
A system formed by an ecological community and its environment that functions as a unit. [..]
-
hệ sinh thái
nounsystem of an ecological community and its environment
If there's a water pocket, there's a possibility of an ecosystem.
Nếu có túi nước ở đó, có thể có một hệ sinh thái.
-
Hệ sinh thái
community of living organisms together with the nonliving components of their environment, interacting as a system
If there's a water pocket, there's a possibility of an ecosystem.
Nếu có túi nước ở đó, có thể có một hệ sinh thái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ecosystem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ecosystem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ sinh thái thủy sinh
-
Hệ sinh thái nước ngọt
-
Hệ sinh thái biển
-
Hệ sinh thái sông
Thêm ví dụ
Thêm