Phép dịch "eco" thành Tiếng Việt

eco adjective noun ngữ pháp

Environmentally friendly or sensitive. [..]

Bản dịch tự động của " eco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"eco" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

ECO abbreviation Acronym ngữ pháp

Abbreviation of [i]engine cut-off or engine cutoff[/i]. (a NASA term for when rocket engines are shutdown) [..]

+ Thêm

"ECO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ECO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "eco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch