Phép dịch "easygoing" thành Tiếng Việt

dễ chịu, thoải mái là các bản dịch hàng đầu của "easygoing" thành Tiếng Việt.

easygoing adjective ngữ pháp

(of a person) calm, relaxed, casual and informal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ chịu

    adjective

    Sydneysiders, as residents of the city like to be called, are generally friendly and easygoing.

    Dân Sydney—dân thành phố này thích được gọi như vậy—nói chung thân thiện và dễ chịu.

  • thoải mái

    adjective

    “Where we lived, the weather was great and the lifestyle easygoing.

    Thời tiết nơi chúng tôi ở thật tuyệt và đời sống rất thoải mái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " easygoing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "easygoing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch