Phép dịch "easting" thành Tiếng Việt
hướng đông là bản dịch của "easting" thành Tiếng Việt.
easting
noun
ngữ pháp
(cartography) The distance east of a standard reference meridian. [..]
-
hướng đông
A could in the shape of a horn from the far east.
Mây tụ thành hình sừng từ phía xa hướng đông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " easting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "easting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gió nồm · nam đông
-
đông á
-
Viễn Đông Nga
-
Hướng Đông · gió đông · hướng đông · miền đông · phía đông · phương đông · từ phía đông · về hướng đông · đông · đồng · ở phía đông
-
đông cung
-
khu đông Nữu-ước
-
Biển Đông
-
Ti-mo Lex-te · Đông Ti-mo · Đông Timor
Thêm ví dụ
Thêm